p.m.

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiều, tối
🎯
Đừng chỉ tra "p.m." một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
after noon and before midnight
✏️
Câu ví dụ
The restaurant stops serving dinner at 11 p.m.
Nhà hàng ngừng phục vụ bữa tối lúc 11 p.m.
✅
Luyện tập

"p.m." nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Time and Date