onerous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nặng nề, khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "onerous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult and needing a lot of energy and effort
✏️
Câu ví dụ
Studying for the bar exam while working full-time proved to be an onerous challenge for him .
Ôn thi cho kỳ thi luật sư trong khi làm việc toàn thời gian đã chứng tỏ là một thách thức khó khăn đối với anh ta.
✅
Luyện tập

"onerous" nghĩa là gì?