to palliate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, làm dịu đi
Đừng chỉ tra "to palliate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to alleviate or mitigate the intensity or severity of something
Câu ví dụ
The comedian used humor to palliate the awkwardness of the situation and lighten the mood .
Nghệ sĩ hài đã sử dụng sự hài hước để làm dịu sự khó xử của tình huống và làm nhẹ bầu không khí.
Luyện tập
"to palliate" nghĩa là gì?