to palliate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm nhẹ, làm dịu đi
🎯
Đừng chỉ tra "to palliate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to alleviate or mitigate the intensity or severity of something
✏️
Câu ví dụ
The comedian used humor to palliate the awkwardness of the situation and lighten the mood .
Nghệ sĩ hài đã sử dụng sự hài hước để làm dịu sự khó xử của tình huống và làm nhẹ bầu không khí.
✅
Luyện tập

"to palliate" nghĩa là gì?