metastasis

/məˈtæstəsɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
di căn, sự lan tràn di căn
🎯
Đừng chỉ tra "metastasis" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the spread of cancer cells from one part to other body parts
✏️
Câu ví dụ
The spread of cancer through metastasis makes treatment more challenging .
Sự lây lan của ung thư thông qua di căn khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.
✅
Luyện tập

"metastasis" nghĩa là gì?