Nghĩa tiếng Việt
người bài trừ tượng thần, kẻ phá bỏ tín ngưỡng
Đừng chỉ tra "iconoclast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who challenges or rejects established beliefs, customs, or values, often with the intent to provoke change or expose flaws
Câu ví dụ
The film 's director was hailed as an iconoclast for breaking genre rules .
Đạo diễn của bộ phim đã được ca ngợi là một kẻ phá hoại tượng thần vì đã phá vỡ các quy tắc thể loại.
Luyện tập
"iconoclast" nghĩa là gì?