iconoclast

/ˌaɪˈkɑnəˌkɫæst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người bài trừ tượng thần, kẻ phá bỏ tín ngưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "iconoclast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who challenges or rejects established beliefs, customs, or values, often with the intent to provoke change or expose flaws
✏️
Câu ví dụ
The film 's director was hailed as an iconoclast for breaking genre rules .
Đạo diễn của bộ phim đã được ca ngợi là một kẻ phá hoại tượng thần vì đã phá vỡ các quy tắc thể loại.
✅
Luyện tập

"iconoclast" nghĩa là gì?