Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, ủng hộ
Đừng chỉ tra "affirmative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
favorable or supportive in attitude or response
Câu ví dụ
The senator 's speech was met with affirmative cheers from the audience , showing widespread agreement with his views .
Bài phát biểu của thượng nghị sĩ đã được đón nhận với những tiếng hoan hô tán thành từ khán giả, cho thấy sự đồng thuận rộng rãi với quan điểm của ông.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
negative âm, trừ
Luyện tập
"affirmative" nghĩa là gì?