Nghĩa tiếng Việt
gió nhẹ, làn gió mát
Đừng chỉ tra "breeze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a gentle and usually pleasant wind
Câu ví dụ
They enjoyed the sea breeze during their boat ride.
Họ tận hưởng làn gió biển trong chuyến đi thuyền của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"breeze" nghĩa là gì?