breeze

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gió nhẹ, làn gió mát
🎯
Đừng chỉ tra "breeze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a gentle and usually pleasant wind
✏️
Câu ví dụ
They enjoyed the sea breeze during their boat ride.
Họ tận hưởng làn gió biển trong chuyến đi thuyền của mình.
✅
Luyện tập

"breeze" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Weather