to strafe
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bắn phá, ném bom
Đừng chỉ tra "to strafe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to attack ground targets, such as enemy troops or installations, with gunfire from low-flying aircraft
Câu ví dụ
The pilot skillfully strafed the enemy convoy , creating chaos and preventing it from reaching its destination .
Phi công khéo léo bắn phá đoàn xe địch, gây ra hỗn loạn và ngăn không cho nó đến được đích.
Luyện tập
"to strafe" nghĩa là gì?