ichthyology
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngư học
Đừng chỉ tra "ichthyology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the scientific study of fish including their biology, behavior, classification etc.
Câu ví dụ
The professor 's groundbreaking research in ichthyology led to the discovery of a new fish species in the river .
Nghiên cứu đột phá của giáo sư về ngư học đã dẫn đến việc phát hiện một loài cá mới trong sông.
Luyện tập
"ichthyology" nghĩa là gì?