mouse

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuột, chuột nhắt
🎯
Đừng chỉ tra "mouse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small animal that lives in fields or houses, and often has fur, a long furless thin tail, and a pointed nose
✏️
Câu ví dụ
My mother screamed when she saw a tiny mouse hiding behind the bookshelf .
Mẹ tôi hét lên khi nhìn thấy một con chuột nhỏ trốn sau giá sách.
✅
Luyện tập

"mouse" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Animals