Nghĩa tiếng Việt
năm, niên
Đừng chỉ tra "year" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period of time that is made up of twelve months, particularly one that starts on January first and ends on December thirty-first
Câu ví dụ
The year is divided into twelve months , with each month having its own unique characteristics .
Năm được chia thành mười hai tháng, mỗi tháng có những đặc điểm riêng biệt.
Luyện tập
"year" nghĩa là gì?