nation

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quốc gia, dân tộc
🎯
Đừng chỉ tra "nation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a country considered as a group of people that share the same history, language, etc., and are ruled by the same government
✏️
Câu ví dụ
The nation's capital is home to its government and political leaders .
Thủ đô của quốc gia là nơi đặt trụ sở chính phủ và các nhà lãnh đạo chính trị của nó.
✅
Luyện tập

"nation" nghĩa là gì?