Nghĩa tiếng Việt
quốc gia, dân tộc
Đừng chỉ tra "nation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a country considered as a group of people that share the same history, language, etc., and are ruled by the same government
Câu ví dụ
The nation's capital is home to its government and political leaders .
Thủ đô của quốc gia là nơi đặt trụ sở chính phủ và các nhà lãnh đạo chính trị của nó.
Luyện tập
"nation" nghĩa là gì?