Nghĩa tiếng Việt
cơ bắp
Đừng chỉ tra "muscle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of body tissue that is made tight or relaxed when we want to move a particular part of our body
Câu ví dụ
The weightlifter 's strong muscles helped him lift heavy weights .
Cơ bắp mạnh mẽ của vận động viên cử tạ đã giúp anh ta nâng được những quả tạ nặng.
Luyện tập
"muscle" nghĩa là gì?