muscle

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bắp
🎯
Đừng chỉ tra "muscle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of body tissue that is made tight or relaxed when we want to move a particular part of our body
✏️
Câu ví dụ
The weightlifter 's strong muscles helped him lift heavy weights .
Cơ bắp mạnh mẽ của vận động viên cử tạ đã giúp anh ta nâng được những quả tạ nặng.
✅
Luyện tập

"muscle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body