Nghĩa tiếng Việt
khó chịu
Đừng chỉ tra "malaise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of being physically ill and irritated without knowing the reason
Câu ví dụ
After recovering from the flu , he experienced lingering malaise, making it difficult to return to his normal routine .
Sau khi khỏi bệnh cúm, anh ấy trải qua sự mệt mỏi kéo dài, khiến việc trở lại thói quen bình thường trở nên khó khăn.
Luyện tập
"malaise" nghĩa là gì?