malaise

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "malaise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of being physically ill and irritated without knowing the reason
✏️
Câu ví dụ
After recovering from the flu , he experienced lingering malaise, making it difficult to return to his normal routine .
Sau khi khỏi bệnh cúm, anh ấy trải qua sự mệt mỏi kéo dài, khiến việc trở lại thói quen bình thường trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"malaise" nghĩa là gì?