overhaul

/ˈoʊvɝˌhɔɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại tu, kiểm tra toàn diện
🎯
Đừng chỉ tra "overhaul" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a thorough inspection and repair of a machine or system to improve its performance or extend its lifespan
✏️
Câu ví dụ
A major bridge underwent an overhaul to reinforce its structural integrity and improve overall safety .
Một cây cầu lớn đã trải qua một cuộc đại tu để củng cố tính toàn vẹn cấu trúc và cải thiện an toàn tổng thể.
✅
Luyện tập

"overhaul" nghĩa là gì?