direct marketing

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp thị trực tiếp, bán hàng trực tiếp
💡
Definition (English)
the practice of selling products or services using phone, mail, or email
✏️
Câu ví dụ
Direct marketing strategies , like SMS marketing , provide businesses with a quick and efficient way to communicate special offers and updates directly to customers ' mobile devices .
Các chiến lược tiếp thị trực tiếp, như tiếp thị qua SMS, cung cấp cho doanh nghiệp một cách nhanh chóng và hiệu quả để truyền đạt các ưu đãi đặc biệt và cập nhật trực tiếp đến thiết bị di động của khách hàng.
Luyện tập

"direct marketing" nghĩa là gì?