Nghĩa tiếng Việt
người hầu gái, người giúp việc nhà
Đừng chỉ tra "maid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a female servant
Câu ví dụ
The hotel employed several maids to maintain the cleanliness of the guest rooms and common areas .
Khách sạn đã thuê một số người giúp việc để duy trì sự sạch sẽ của phòng khách và các khu vực chung.
Luyện tập
"maid" nghĩa là gì?