maid

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người hầu gái, người giúp việc nhà
🎯
Đừng chỉ tra "maid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a female servant
✏️
Câu ví dụ
The hotel employed several maids to maintain the cleanliness of the guest rooms and common areas .
Khách sạn đã thuê một số người giúp việc để duy trì sự sạch sẽ của phòng khách và các khu vực chung.
✅
Luyện tập

"maid" nghĩa là gì?