to neglect

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ bê, bỏ sót
🎯
Đừng chỉ tra "to neglect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fail to do something, particularly as a result of carelessness
✏️
Câu ví dụ
The parents were accused of neglecting their children 's education by not providing adequate support for remote learning .
Cha mẹ bị buộc tội bỏ bê việc học hành của con cái bằng cách không cung cấp hỗ trợ đầy đủ cho việc học từ xa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to neglect" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Forgiveness and Disregard