to neglect
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bỏ bê, bỏ sót
Đừng chỉ tra "to neglect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fail to do something, particularly as a result of carelessness
Câu ví dụ
The parents were accused of neglecting their children 's education by not providing adequate support for remote learning .
Cha mẹ bị buộc tội bỏ bê việc học hành của con cái bằng cách không cung cấp hỗ trợ đầy đủ cho việc học từ xa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to fail trượt, thi trượt
Luyện tập
"to neglect" nghĩa là gì?