co-parent
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đồng cha mẹ, cha mẹ chung
Đừng chỉ tra "co-parent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who shares the responsibilities of raising a child
Câu ví dụ
The co-parents work together to create a loving and nurturing environment for their children , despite their differences .
Những người đồng nuôi dạy con làm việc cùng nhau để tạo ra một môi trường yêu thương và nuôi dưỡng cho con cái của họ, bất chấp sự khác biệt.
Luyện tập
"co-parent" nghĩa là gì?