lifelong

/ˈɫaɪˈfɫɔŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
suốt đời, vĩnh viễn
🎯
Đừng chỉ tra "lifelong" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lasting the whole of a person's life
✏️
Câu ví dụ
The organization aims to provide lifelong learning opportunities for adults .
Tổ chức nhằm mục đích cung cấp cơ hội học tập suốt đời cho người lớn.
✅
Luyện tập

"lifelong" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Continuity