Nghĩa tiếng Việt
suốt đời, vĩnh viễn
Đừng chỉ tra "lifelong" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lasting the whole of a person's life
Câu ví dụ
The organization aims to provide lifelong learning opportunities for adults .
Tổ chức nhằm mục đích cung cấp cơ hội học tập suốt đời cho người lớn.
Luyện tập
"lifelong" nghĩa là gì?