Nghĩa tiếng Việt
tình anh em, mối quan hệ anh em
Đừng chỉ tra "brotherhood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the kinship or familial bond among male siblings
Câu ví dụ
He felt pride in the brotherhood of his family .
Anh ấy cảm thấy tự hào về tình anh em trong gia đình mình.
Luyện tập
"brotherhood" nghĩa là gì?