brotherhood

/ˈbɹəðɝˌhʊd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình anh em, mối quan hệ anh em
🎯
Đừng chỉ tra "brotherhood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the kinship or familial bond among male siblings
✏️
Câu ví dụ
He felt pride in the brotherhood of his family .
Anh ấy cảm thấy tự hào về tình anh em trong gia đình mình.
✅
Luyện tập

"brotherhood" nghĩa là gì?