Nghĩa tiếng Việt
tối thiểu, rất ít
Đừng chỉ tra "minimal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very small in amount or degree, often the smallest possible
Câu ví dụ
He provided a minimal level of effort , just enough to complete the task .
Anh ấy đã cung cấp một mức độ nỗ lực tối thiểu, vừa đủ để hoàn thành nhiệm vụ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
minimum tối thiểu, nhỏ nhất
Luyện tập
"minimal" nghĩa là gì?