minimal

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tối thiểu, rất ít
🎯
Đừng chỉ tra "minimal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very small in amount or degree, often the smallest possible
✏️
Câu ví dụ
He provided a minimal level of effort , just enough to complete the task .
Anh ấy đã cung cấp một mức độ nỗ lực tối thiểu, vừa đủ để hoàn thành nhiệm vụ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"minimal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small Quantity