Nghĩa tiếng Việt
nuôi dạy con cái, làm cha mẹ
Đừng chỉ tra "parenting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of raising or taking care of one's child or children
Câu ví dụ
His parenting style emphasizes open communication and fostering independence in his children .
Phong cách nuôi dạy con của anh ấy nhấn mạnh vào giao tiếp cởi mở và khuyến khích sự độc lập ở con cái.
Luyện tập
"parenting" nghĩa là gì?