lifeguard

/ˈɫaɪfˌɡɑɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên cứu hộ, người cứu hộ
🎯
Đừng chỉ tra "lifeguard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is employed at a beach or swimming pool to keep watch and save swimmers from drowning
✏️
Câu ví dụ
The lifeguard performed CPR on the unconscious swimmer until paramedics arrived .
Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hồi sức tim phổi cho người bơi bất tỉnh cho đến khi nhân viên y tế đến.
✅
Luyện tập

"lifeguard" nghĩa là gì?