Nghĩa tiếng Việt
nhân viên cứu hộ, người cứu hộ
Đừng chỉ tra "lifeguard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is employed at a beach or swimming pool to keep watch and save swimmers from drowning
Câu ví dụ
The lifeguard performed CPR on the unconscious swimmer until paramedics arrived .
Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hồi sức tim phổi cho người bơi bất tỉnh cho đến khi nhân viên y tế đến.
Luyện tập
"lifeguard" nghĩa là gì?