Nghĩa tiếng Việt
tài xế, người lái xe
Đừng chỉ tra "chauffeur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is employed to drive someone else's car for them
Câu ví dụ
The hotel offers chauffeur services to guests who require transportation around the city .
Khách sạn cung cấp dịch vụ tài xế cho những vị khách cần di chuyển quanh thành phố.
Luyện tập
"chauffeur" nghĩa là gì?