magnificent

/mæɡˈnɪfəsənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, lộng lẫy
🎯
Đừng chỉ tra "magnificent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely impressive and attractive
✏️
Câu ví dụ
The prince was a magnificent sight as he rode into the courtyard on his white stallion , his royal attire shimmering in the sunlight .
Hoàng tử là một cảnh tượng tráng lệ khi cưỡi ngựa trắng vào sân, trang phục hoàng gia của anh lấp lánh dưới ánh mặt trời.
✅
Luyện tập

"magnificent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty