Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, lộng lẫy
Đừng chỉ tra "magnificent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely impressive and attractive
Câu ví dụ
The prince was a magnificent sight as he rode into the courtyard on his white stallion , his royal attire shimmering in the sunlight .
Hoàng tử là một cảnh tượng tráng lệ khi cưỡi ngựa trắng vào sân, trang phục hoàng gia của anh lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Luyện tập
"magnificent" nghĩa là gì?