ranger

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểm lâm, người bảo vệ công viên
🎯
Đừng chỉ tra "ranger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is to take care of a forest, park, or an area of countryside
✏️
Câu ví dụ
The ranger's cabin was nestled deep in the woods , serving as a base for his conservation work .
Căn nhà gỗ của kiểm lâm nằm sâu trong rừng, là nơi làm việc bảo tồn của anh ấy.
✅
Luyện tập

"ranger" nghĩa là gì?