Nghĩa tiếng Việt
kiểm lâm, người bảo vệ công viên
Đừng chỉ tra "ranger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to take care of a forest, park, or an area of countryside
Câu ví dụ
The ranger's cabin was nestled deep in the woods , serving as a base for his conservation work .
Căn nhà gỗ của kiểm lâm nằm sâu trong rừng, là nơi làm việc bảo tồn của anh ấy.
Luyện tập
"ranger" nghĩa là gì?