functional

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chức năng
💡
Definition (English)
made for practical use, not for looks
✏️
Câu ví dụ
The design of the chair is purely functional, with no extra details .
Thiết kế của chiếc ghế hoàn toàn chức năng, không có chi tiết thừa.
Luyện tập

"functional" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Stationery and Office Supplies