to astonish
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
Đừng chỉ tra "to astonish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to impress or surprise someone very much
Câu ví dụ
The intricate details of the painting astonished art enthusiasts .
Những chi tiết phức tạp của bức tranh đã làm kinh ngạc những người đam mê nghệ thuật.
Luyện tập
"to astonish" nghĩa là gì?