Nghĩa tiếng Việt
kiêu ngạo, tự phụ
Đừng chỉ tra "vain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
taking great pride in one's abilities, appearance, etc.
Câu ví dụ
She was so vain that she spent hours in front of the mirror , obsessing over her appearance .
Cô ấy kiêu ngạo đến mức dành hàng giờ trước gương, ám ảnh về ngoại hình của mình.
Luyện tập
"vain" nghĩa là gì?