space station
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trạm vũ trụ, căn cứ vũ trụ
Đừng chỉ tra "space station" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large structure used as a long-term base for people to stay in space and conduct research
Câu ví dụ
The space station's modules are equipped with living quarters , laboratories , and observation windows .
Các mô-đun của trạm không gian được trang bị khu sinh hoạt, phòng thí nghiệm và cửa sổ quan sát.
Luyện tập
"space station" nghĩa là gì?