space station

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trạm vũ trụ, căn cứ vũ trụ
🎯
Đừng chỉ tra "space station" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large structure used as a long-term base for people to stay in space and conduct research
✏️
Câu ví dụ
The space station's modules are equipped with living quarters , laboratories , and observation windows .
Các mô-đun của trạm không gian được trang bị khu sinh hoạt, phòng thí nghiệm và cửa sổ quan sát.
✅
Luyện tập

"space station" nghĩa là gì?