to donate
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
quyên góp, tặng
Đừng chỉ tra "to donate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to freely give goods, money, or food to someone or an organization
Câu ví dụ
The community raised funds to donate to a family in need during challenging times .
Cộng đồng đã quyên góp tiền để quyên góp cho một gia đình khó khăn trong thời gian thử thách.
Luyện tập
"to donate" nghĩa là gì?