to despise
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khinh thường, ghét
Đừng chỉ tra "to despise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hate and have no respect for something or someone
Câu ví dụ
We despise cruelty to animals and support organizations that work to protect them .
Chúng tôi ghê tởm sự tàn ác với động vật và ủng hộ các tổ chức làm việc để bảo vệ chúng.
Luyện tập
"to despise" nghĩa là gì?