Nghĩa tiếng Việt
ưa thích hơn, đáng mong muốn hơn
Đừng chỉ tra "preferable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
more desirable or favored compared to other options
Câu ví dụ
Many people find online shopping preferable to visiting physical stores due to convenience .
Ưa thích hơn là điều mà nhiều người thấy ở mua sắm trực tuyến so với việc đến thăm các cửa hàng vật lý do sự tiện lợi.
Luyện tập
"preferable" nghĩa là gì?