preferable

/ˈpɹɛfɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ưa thích hơn, đáng mong muốn hơn
🎯
Đừng chỉ tra "preferable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
more desirable or favored compared to other options
✏️
Câu ví dụ
Many people find online shopping preferable to visiting physical stores due to convenience .
Ưa thích hơn là điều mà nhiều người thấy ở mua sắm trực tuyến so với việc đến thăm các cửa hàng vật lý do sự tiện lợi.
✅
Luyện tập

"preferable" nghĩa là gì?