petite

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ nhắn, thanh mảnh
🎯
Đừng chỉ tra "petite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a woman) small in an attractive way
✏️
Câu ví dụ
Despite her advancing years , she maintained a petite figure through regular exercise and healthy eating habits .
Mặc dù tuổi đã cao, cô ấy vẫn giữ được một thân hình nhỏ nhắn nhờ tập thể dục thường xuyên và thói quen ăn uống lành mạnh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa tiny nhỏ xíu, tí hon
✅
Luyện tập

"petite" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape