menu

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực đơn, danh sách
🎯
Đừng chỉ tra "menu" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a list of the different food available for a meal in a restaurant
✏️
Câu ví dụ
The waiter handed us the menus as we sat down .
Người phục vụ đưa cho chúng tôi thực đơn khi chúng tôi ngồi xuống.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"menu" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Restaurants and Food