Nghĩa tiếng Việt
thực đơn, danh sách
Đừng chỉ tra "menu" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a list of the different food available for a meal in a restaurant
Câu ví dụ
The waiter handed us the menus as we sat down .
Người phục vụ đưa cho chúng tôi thực đơn khi chúng tôi ngồi xuống.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"menu" nghĩa là gì?