coffee shop

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quán cà phê, quán trà
🎯
Đừng chỉ tra "coffee shop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of small restaurant where people can drink coffee, tea, etc. and usually eat light meals too
✏️
Câu ví dụ
The coffee shop was full of students studying for exams .
Quán cà phê đầy học sinh đang học bài chuẩn bị cho kỳ thi.
✅
Luyện tập

"coffee shop" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Restaurants and Food