coffee shop
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
quán cà phê, quán trà
Đừng chỉ tra "coffee shop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of small restaurant where people can drink coffee, tea, etc. and usually eat light meals too
Câu ví dụ
The coffee shop was full of students studying for exams .
Quán cà phê đầy học sinh đang học bài chuẩn bị cho kỳ thi.
Luyện tập
"coffee shop" nghĩa là gì?