Nghĩa tiếng Việt
biên lai, hóa đơn
Đừng chỉ tra "receipt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a written or printed document that shows the payment for a set of goods or services has been made
Câu ví dụ
The hotel gave me a receipt when I checked out .
Khách sạn đã đưa cho tôi một biên lai khi tôi làm thủ tục trả phòng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
reception quầy tiếp tân, lễ tân
Luyện tập
"receipt" nghĩa là gì?