receipt

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biên lai, hóa đơn
🎯
Đừng chỉ tra "receipt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a written or printed document that shows the payment for a set of goods or services has been made
✏️
Câu ví dụ
The hotel gave me a receipt when I checked out .
Khách sạn đã đưa cho tôi một biên lai khi tôi làm thủ tục trả phòng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"receipt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping