undressed

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cởi đồ, khỏa thân
💡
Definition (English)
not having any clothes on
✏️
Câu ví dụ
The undressed statue in the museum drew both admiration and curiosity from the visitors .
Bức tượng khỏa thân trong bảo tàng đã thu hút cả sự ngưỡng mộ và tò mò từ du khách.
Luyện tập

"undressed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion