evergreen

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây thường xanh, cây lá kim
💡
Definition (English)
any type of plant with leaves that remain green throughout the year
✏️
Câu ví dụ
The old cemetery was surrounded by tall evergreens, their steady presence offering a sense of peace and continuity .
Nghĩa trang cổ được bao quanh bởi những cây xanh quanh năm cao lớn, sự hiện diện ổn định của chúng mang lại cảm giác bình yên và liên tục.
Luyện tập

"evergreen" nghĩa là gì?