to relieve

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu
🎯
Đừng chỉ tra "to relieve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decrease the amount of pain, stress, etc.
✏️
Câu ví dụ
A good night 's sleep will relieve fatigue and improve overall well-being .
Một đêm ngủ ngon sẽ làm giảm mệt mỏi và cải thiện sức khỏe tổng thể.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to relieve" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes of Intensity