to relieve
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu
Đừng chỉ tra "to relieve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decrease the amount of pain, stress, etc.
Câu ví dụ
A good night 's sleep will relieve fatigue and improve overall well-being .
Một đêm ngủ ngon sẽ làm giảm mệt mỏi và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to save tiết kiệm, để dành
Luyện tập
"to relieve" nghĩa là gì?