to defrost

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rã đông, làm tan băng
🎯
Đừng chỉ tra "to defrost" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause something frozen become warmer to melt away the ice or frost
✏️
Câu ví dụ
While cooking , they were defrosting the frozen fish .
Trong khi nấu ăn, họ đang rã đông cá đông lạnh.
✅
Luyện tập

"to defrost" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Temperature