Nghĩa tiếng Việt
lều tuyết, nhà bằng băng
Đừng chỉ tra "igloo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a house or shelter in the shape of a dome that is built from blocks of ice or hard snow
Câu ví dụ
During the blizzard , the stranded mountaineers took refuge in an improvised igloo made from compacted snow blocks to stay warm and safe .
Trong cơn bão tuyết, những người leo núi bị mắc kẹt đã trú ẩn trong một lều tuyết tạm thời làm từ những khối tuyết nén để giữ ấm và an toàn.
Luyện tập
"igloo" nghĩa là gì?