Nghĩa tiếng Việt
sự miêu tả nhân vật, sự khắc họa nhân vật
Đừng chỉ tra "characterization" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the way in which characters in a movie, book, etc. are created and represented by a writer
Câu ví dụ
The characterization of the antagonist was particularly compelling , as the writer explored the motivations behind his actions and revealed the humanity beneath his villainous exterior .
Việc xây dựng nhân vật của nhân vật phản diện đặc biệt hấp dẫn, vì nhà văn đã khám phá động cơ đằng sau hành động của anh ta và tiết lộ nhân tính bên dưới vẻ ngoài phản diện.
Luyện tập
"characterization" nghĩa là gì?