to arm
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trang bị vũ khí
Đừng chỉ tra "to arm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide individuals or groups with weapons, ensuring they have the necessary equipment for defense or offense
Câu ví dụ
The resistance movement planned to arm local militias to resist foreign occupation .
Phong trào kháng chiến đã lên kế hoạch trang bị vũ khí cho các lực lượng dân quân địa phương để chống lại sự chiếm đóng của nước ngoài.
Luyện tập
"to arm" nghĩa là gì?