Nghĩa tiếng Việt
nhà bảo tồn, người bảo vệ môi trường
Đừng chỉ tra "conservationist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who makes efforts to protect the environment and wildlife from any type of harm
Câu ví dụ
The conservationist campaigned successfully to establish wildlife reserves in threatened areas .
Nhà bảo tồn đã vận động thành công để thiết lập các khu bảo tồn động vật hoang dã ở những khu vực bị đe dọa.
Luyện tập
"conservationist" nghĩa là gì?