to escalate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
leo thang, trở nên tồi tệ hơn
Đừng chỉ tra "to escalate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become much worse or more intense
Câu ví dụ
Tensions were continuously escalating as negotiations broke down .
Căng thẳng liên tục leo thang khi các cuộc đàm phán tan vỡ.
Luyện tập
"to escalate" nghĩa là gì?