to escalate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
leo thang, trở nên tồi tệ hơn
🎯
Đừng chỉ tra "to escalate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become much worse or more intense
✏️
Câu ví dụ
Tensions were continuously escalating as negotiations broke down .
Căng thẳng liên tục leo thang khi các cuộc đàm phán tan vỡ.
✅
Luyện tập

"to escalate" nghĩa là gì?