raven

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quạ, con quạ đen
🎯
Đừng chỉ tra "raven" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large black bird belonging to the crow family with shiny feathers and a loud unpleasant call
✏️
Câu ví dụ
In Norse mythology , the god Odin was often depicted accompanied by two ravens, Huginn and Muninn , representing thought and memory .
Trong thần thoại Bắc Âu, thần Odin thường được miêu tả đi cùng với hai con quạ, Huginn và Muninn, tượng trưng cho suy nghĩ và trí nhớ.
✅
Luyện tập

"raven" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects