Nghĩa tiếng Việt
quạ, con quạ đen
Đừng chỉ tra "raven" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large black bird belonging to the crow family with shiny feathers and a loud unpleasant call
Câu ví dụ
In Norse mythology , the god Odin was often depicted accompanied by two ravens, Huginn and Muninn , representing thought and memory .
Trong thần thoại Bắc Âu, thần Odin thường được miêu tả đi cùng với hai con quạ, Huginn và Muninn, tượng trưng cho suy nghĩ và trí nhớ.
Luyện tập
"raven" nghĩa là gì?