Nghĩa tiếng Việt
bạn đời, người bạn đời
Đừng chỉ tra "mate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a romantic or sexual partner, especially in a long-term or committed relationship
Câu ví dụ
She found her perfect mate in her college sweetheart , and they 've been inseparable ever since .
Cô ấy đã tìm thấy người bạn đời hoàn hảo trong tình yêu thời đại học của mình, và từ đó họ không thể tách rời.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"mate" nghĩa là gì?