call-in
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chương trình gọi vào, chương trình tương tác
Definition (English)
a type of television or radio program in which the audience take part by calling the studio to voice their opinions
Câu ví dụ
He dialed into the call-in radio program to share his personal experiences and offer advice to others in similar situations .
Anh ấy đã gọi vào chương trình phát thanh gọi vào để chia sẻ kinh nghiệm cá nhân và đưa ra lời khuyên cho những người khác trong hoàn cảnh tương tự.
Luyện tập
"call-in" nghĩa là gì?